out of it
/ˈɪt/preposition phrase
- Không tham gia vào một số xu hướng hoặc nhóm.Not participating in some trend or group.When my old friends turned up, my wife felt quite out of it.Khi những người bạn cũ của tôi xuất hiện, vợ tôi cảm thấy khá lạc lõng.
- Mất phương hướng; không suy nghĩ rõ ràng.Disoriented; not thinking clearly.Having the flu all week left me pretty well out of it.Bị cúm cả tuần khiến tôi khỏi bệnh khá nhiều.
- Quá say (vì rượu hoặc ma túy) đến mức người ta không biết chuyện gì đang xảy ra, choáng váng.So intoxicated (from alcohol or drugs) that one is unaware of what is going on, stupefied.
- Đang ngủ hoặc bất tỉnh.Asleep or unconscious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out of it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish